CHỤP CT ĐA LÁT CẮT - HITACHI ECLOS 16 LÁT

Điện thoại 1900 633 366

Hotline 093 666 8827

GÓI TẦM SOÁT SỨC KHỎE CAO CẤP CHUYÊN SÂU TẠI YERSIN4 Ưu đãi Thẻ Hội Viên Yersin - Chỉ tháng 8 này!4 Tầm Soát Ung Thư Vú - Ưu đãi đặc biệt tháng 8.264 YERSIN CHÍNH THỨC ĐƯA HỆ THỐNG CHỤP MRI TIÊN TIẾN MAGNETOM FLOW.PLUS 1.5 TESLA VÀO VẬN HÀNH4 Nội Soi - Tích hợp AI tại Phòng Khám ĐKQT Yersin4
Đặt lịch hẹn khám

CHỤP CT ĐA LÁT CẮT - HITACHI ECLOS 16 LÁT

    “Cắt lớp” không có nghĩa là cắt vào cơ thể
     

    Trong chụp cắt lớp vi tính (computed tomography – CT), cơ thể người hoàn toàn không bị cắt hay xâm lấn. Thuật ngữ “cắt lớp” mô tả cách máy tính tái tạo dữ liệu tia X thành những hình ảnh mặt cắt mỏng của vùng cần khảo sát. Nhờ loại bỏ phần lớn hiện tượng chồng hình thường gặp trên X-quang quy ước, CT giúp bác sĩ quan sát cấu trúc giải phẫu và tổn thương theo từng lớp, đồng thời có thể tái tạo hình ảnh ở các mặt phẳng ngang, đứng dọc, đứng ngang hoặc dưới dạng ba chiều.
    Chụp cắt lớp vi tính, thường gọi là chụp CT, là kỹ thuật sử dụng tia X kết hợp với hệ thống máy tính để tạo ra hình ảnh từng lớp của cơ thể. So với X-quang thông thường, CT cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về não, phổi, mạch máu, các cơ quan trong ổ bụng, xương và nhiều cấu trúc khác.
    CT không thay thế tuyệt đối X-quang, siêu âm hay cộng hưởng từ (MRI). Mỗi phương tiện có ưu thế, giới hạn và chỉ định riêng. Giá trị của CT nằm ở khả năng thu nhận hình ảnh nhanh, độ phân giải không gian cao, khảo sát tốt phổi, xương, tình trạng xuất huyết, nhiều bệnh lý ổ bụng và hệ mạch khi áp dụng đúng quy trình.

    Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), CT sử dụng nguồn tia X và hệ đầu thu quay quanh người bệnh; dữ liệu thu được từ nhiều góc được máy tính tái tạo thành một hoặc nhiều ảnh mặt cắt. Khi được chỉ định phù hợp, lợi ích chẩn đoán thường vượt trội nguy cơ liên quan đến bức xạ ion hóa.
    Nguồn: FDA – Computed Tomography

    Một bước ngoặt lớn của y học hiện đại

    Ca chụp CT trên người bệnh đầu tiên được James Ambrose và Godfrey Hounsfield thực hiện năm 1971; kết quả được công bố vào năm 1972. Công trình này mở đường cho hình ảnh cắt lớp và khảo sát thể tích trong y học. Năm 1979, Godfrey Hounsfield và Allan M. Cormack được trao Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học vì đóng góp vào sự phát triển của kỹ thuật chụp cắt lớp có sự hỗ trợ của máy tính.

    Tên Hounsfield cũng được dùng cho đơn vị Hounsfield (HU) – thang đo mức độ suy giảm tia X tương đối của mô trên ảnh CT. Theo quy ước, nước xấp xỉ 0 HU, không khí xấp xỉ −1.000 HU; mỡ thường có giá trị âm, trong khi mô mềm và xương có giá trị dương ở những mức khác nhau. Đây là một trong các dữ kiện giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhận diện và định tính tổn thương, nhưng HU luôn phải được diễn giải cùng hình thái, vị trí, thì chụp và bối cảnh lâm sàng.

    Nguồn: Radiology 2023 – Milestones in CT; Nobel Prize 1979; NCBI – Hounsfield Unit


    Máy CT tạo ảnh như thế nào?

    Trong quá trình thu nhận dữ liệu, bóng phát tia X và hệ đầu thu quay quanh cơ thể. Các mô hấp thụ hoặc làm suy giảm tia X ở mức độ khác nhau; lượng tia đi qua cơ thể được đầu thu ghi nhận từ nhiều góc. Máy tính sau đó sử dụng thuật toán tái tạo để chuyển dữ liệu thô thành ảnh mặt cắt.

    Ở chế độ xoắn ốc, bàn chụp di chuyển liên tục trong khi bóng tia X và đầu thu quay, nhờ đó máy thu được một thể tích dữ liệu thay vì chỉ từng lát rời rạc. Từ bộ dữ liệu này, bác sĩ có thể tái tạo đa mặt phẳng (MPR), tái tạo chiếu đậm độ tối đa (MIP) hoặc dựng hình thể tích ba chiều (VR) tùy mục tiêu chẩn đoán.

    CT đa lát cắt và ý nghĩa của con số “16 lát”

    Từ cuối thập niên 1990, CT đa dãy đầu thu – thường được gọi là CT đa lát cắt (MDCT/MSCT) – cho phép ghi nhận nhiều dải dữ liệu trong một vòng quay. Sự phát triển này giúp tăng tốc độ bao phủ vùng khảo sát, tạo lát cắt mỏng hơn và cải thiện chất lượng tái tạo đa mặt phẳng hoặc ba chiều. 

    Theo hồ sơ 510(k) của FDA, ECLOS sử dụng công nghệ CT thế hệ thứ ba, trong đó bóng phát tia X và hệ thống đầu dò quay liên tục quanh người bệnh. Máy có thể thực hiện chụp xoắn ốc, đồng thời thu nhận tối đa 16 lát cắt để tái tạo thành hàng trăm hoặc hàng nghìn hình ảnh tùy vùng khảo sát. ECLOS được FDA xác định là hệ thống CT dùng cho các ứng dụng chẩn đoán tổng quát.

    Nguồn: FDA 510(k) – Hitachi ECLOS, K071806
     

    Đặc điểm Ý nghĩa đối với người bệnh
    Thu nhận đồng thời 16 lát cắt Rút ngắn thời gian thu nhận so với các thế hệ CT ít lát cắt hơn
    Thời gian quay nhanh nhất 0,8 giây Giúp giảm ảnh hưởng của chuyển động và rút ngắn thời gian nín thở
    Độ dày lát cắt nhỏ nhất 0,625 mm Hỗ trợ tái tạo hình ảnh mỏng và quan sát tổn thương nhỏ tốt hơn
    Khoang máy rộng 70 cm Tạo không gian tương đối thoáng khi nằm chụp
    Bàn chụp chịu tải tối đa khoảng 225 kg Phù hợp với nhiều nhóm thể trạng
    Công nghệ IntelliEC Điều chỉnh dòng phát tia theo kích thước và vùng cơ thể nhằm tối ưu liều tia
    Công nghệ Predict Scan Theo dõi mức độ ngấm thuốc cản quang và tự động kích hoạt chụp đúng thời điểm
    Tái tạo MPR, MIP, MinIP và 3D Cho phép quan sát cấu trúc theo nhiều mặt phẳng và dựng hình ba chiều

    Nguồn: Tài liệu kỹ thuật Hitachi ECLOS16

    Với cấu hình 16 lát, ECLOS có thể đáp ứng nhiều khảo sát CT thường quy như sọ não, xoang, xương thái dương, ngực, bụng – chậu, hệ tiết niệu, cơ xương khớp và một số khảo sát mạch máu khi có quy trình phù hợp. Tuy nhiên, các kỹ thuật đòi hỏi độ phân giải thời gian và khả năng bao phủ cao như CT mạch vành có yêu cầu kỹ thuật riêng. Hướng dẫn của Society of Cardiovascular Computed Tomography khuyến nghị hệ thống tối thiểu 64 lát cho chụp CT mạch vành; do đó không nên suy rộng khả năng CT tổng quát của máy 16 lát thành năng lực khảo sát mạch vành chuyên sâu.

    Nguồn: SCCT Expert Consensus on Coronary CTA

    Hitachi ECLOS16 có thể hỗ trợ chẩn đoán những bệnh lý nào?

    Khi được chỉ định và thiết lập đúng quy trình, hệ thống CT 16 lát cắt có thể đáp ứng nhiều khảo sát thường quy và cấp cứu.

    Não và vùng đầu – cổ

    CT có thể hỗ trợ phát hiện:

    • Xuất huyết não và xuất huyết dưới nhện
    • Chấn thương sọ não, tụ máu và gãy xương sọ
    • Khối choán chỗ, phù não hoặc não úng thủy
    • Viêm xoang, tổn thương xương mặt
    • Một số bất thường mạch máu khi chụp CT có tiêm thuốc cản quang

    Trong đột quỵ thiếu máu não, CT không tiêm thuốc thường được thực hiện trước tiên để loại trừ xuất huyết. Tuy nhiên, tổn thương nhồi máu ở giai đoạn rất sớm có thể chưa biểu hiện rõ; người bệnh có thể cần thêm CT mạch máu, CT tưới máu hoặc MRI tùy tình huống.

    Ngực và phổi

    CT ngực giúp đánh giá:

    • Viêm phổi và các tổn thương nhu mô phổi
    • Nốt hoặc khối bất thường tại phổi
    • Khí phế thũng, giãn phế quản
    • Tổn thương màng phổi và trung thất
    • Thuyên tắc động mạch phổi khi chụp đúng quy trình có tiêm thuốc
    • Tổn thương động mạch chủ ngực

    CT có thể phát hiện một tổn thương nghi ngờ ung thư, đánh giá kích thước và mức độ lan rộng. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định ung thư trong nhiều trường hợp vẫn cần sinh thiết và kết quả giải phẫu bệnh.

    Ổ bụng và vùng chậu

    CT thường được sử dụng để khảo sát:

    • Sỏi thận và sỏi đường tiết niệu
    • Viêm ruột thừa, viêm túi thừa hoặc tắc ruột
    • Chấn thương và xuất huyết trong ổ bụng
    • Tổn thương gan, mật, tụy, lách, thận và tuyến thượng thận
    • Khối u hoặc hạch bất thường
    • Bệnh lý mạch máu ổ bụng

    Không phải trường hợp nào cũng cần tiêm thuốc cản quang. Ví dụ, CT tìm sỏi tiết niệu thường được thực hiện không tiêm thuốc, trong khi khảo sát khối u hoặc mạch máu thường cần thuốc cản quang để phân biệt mô và đánh giá mức độ tưới máu.


    Xương, khớp và cột sống

    CT có ưu thế trong đánh giá cấu trúc xương, đặc biệt với:

    • Gãy xương phức tạp
    • Chấn thương cột sống
    • Tổn thương xương nhỏ hoặc vị trí khó quan sát trên X-quang
    • Khối u xương
    • Lập kế hoạch trước phẫu thuật

    Vì sao Yersin chọn dòng máy hãng Hitachi để chụp CT?
    Chụp CT có an toàn không?

    CT sử dụng tia X, tức bức xạ ion hóa. Do đó, chụp CT không hoàn toàn “không có nguy cơ”. Tuy nhiên, khi có chỉ định y khoa rõ ràng, lợi ích của việc chẩn đoán đúng và điều trị kịp thời thường lớn hơn nguy cơ nhỏ do bức xạ.

    Không thể xác định một mức liều tia cố định chỉ dựa vào tên máy hoặc số lát cắt. Theo FDA, liều bức xạ có thể thay đổi đáng kể tùy vùng cơ thể, mục tiêu khảo sát, kích thước người bệnh, chiều dài vùng chụp, số thì chụp và cách vận hành máy. Liều thực tế giữa hai quy trình CT có thể khác nhau nhiều lần. FDA – Nguy cơ bức xạ từ CT

    Một nghiên cứu mô hình công bố trên JAMA Internal Medicine năm 2025 dự báo rằng 93 triệu lượt CT được thực hiện tại Hoa Kỳ trong năm 2023 có thể liên quan đến khoảng 103.000 trường hợp ung thư trong tương lai. Đây là con số ước tính ở cấp độ dân số dựa trên mô hình nguy cơ bức xạ, không phải số ca ung thư đã được quan sát trực tiếp và cũng không thể dùng để dự đoán nguy cơ của một người cụ thể. Kết quả chủ yếu nhấn mạnh sự cần thiết của việc tránh chụp không có chỉ định và tối ưu liều ở mỗi lần chụp. Smith-Bindman và cộng sự, JAMA Internal Medicine, 2025

    Ở chiều ngược lại, nghiên cứu đăng trên Radiology năm 2026, phân tích hơn 5,2 triệu lượt thu nhận CT ở người lớn, cho thấy mức tham chiếu liều CT tại Hoa Kỳ đã giảm trung bình 21,8% trong giai đoạn 2014–2025. Điều này cho thấy việc chuẩn hóa quy trình, điều chỉnh liều theo kích thước cơ thể và kiểm soát chất lượng có thể giảm phơi nhiễm mà vẫn duy trì giá trị chẩn đoán. Kanal và cộng sự, Radiology, 2026

    Với ECLOS16, IntelliEC có thể hỗ trợ điều chỉnh dòng phát tia theo giải phẫu và thể trạng. Tuy nhiên, tính năng tự động không thay thế việc xây dựng quy trình liều thấp, theo dõi các chỉ số CTDIvol, DLP và kiểm định máy định kỳ.

    Đặc biệt, trẻ em nhạy cảm với bức xạ hơn người lớn nên thông số chụp phải được điều chỉnh riêng theo kích thước và câu hỏi chẩn đoán. Không nên sử dụng quy trình của người lớn cho trẻ em.

    - Nguồn chuyên môn Thạc sĩ Bác sĩ Hồ Hoàng Phương
    Biên soạn bởi Yersin International Clinic

    Zalo