Một số dịch vụ thông dụng tại Phòng khám Đa khoa Quốc tế Yersin:
| STT/No | Diễn Giải | Description | GIÁ NIÊM YẾT 2026 |
| CT-MRI | |||
| 1 | CT Cột sống Thắt lưng/ Lumbar Spine | Lumbar spine CT | 1,875,000 |
| 2 | CT 2 phần | 2 Zones - CT | 2,500,000 |
| 3 | CT 3 phần | 3 Zones -CT | 3,500,000 |
| 4 | CT Bụng Chậu/ Abdopelvis | Abdomen-Pelvis CT | 2,250,000 |
| 5 | CT Bụng/Abdomen | Abdomen CT | 1,875,000 |
| 6 | CT Chậu/Pelvis | Pelvis CT | 1,875,000 |
| 7 | CT Cột sống Cổ/ Cervical Spine | Cervical Spine CT | 1,875,000 |
| 8 | CT Cột sống Ngực/ Thorax Spine | Thoracic spine CT | 1,875,000 |
| 9 | CT Mạch | Angio CT | 3,125,000 |
| 10 | CT Ngực/Chest | Chest CT | 1,875,000 |
| 11 | CT Sọ não/Head | Head CT | 1,250,000 |
| 12 | CT Sọ Xoang/HeadSinus | Head and Sinus CT | 1,500,000 |
| 13 | CT Tai/ Ear | Ear CT | 1,500,000 |
| 14 | CT Toàn thân (Sọ, Xoang, Ngực, Bụng, Chậu) | Total Body CT | 5,625,000 |
| 15 | CT Trên 3 phần | Over 3 Zones-CT | 4,000,000 |
| 16 | CT Xoang/Sinus | Sinus CT | 1,250,000 |
| 17 | CT Xương khớp | Bone/Joint CT | 1,500,000 |
| 18 | MRI 2 phần | 2 Zones-MRI | 5,000,000 |
| 19 | MRI 3 phần | 3 Zones -MRI | 7,500,000 |
| 20 | MRI Bụng/Abdomen | Abdomen MRI | 2,500,000 |
| 21 | MRI Chậu/Pelvis | Pelvis MRI | 2,500,000 |
| 22 | MRI Cột sống Cổ/ Cervical Spine | Cevical Spine MRI | 3,000,000 |
| 23 | MRI Cột sống Ngực/ Thorax Spine | Thoracic spine MRI | 2,500,000 |
| 24 | MRI Cột sống Thắt lưng/ Lumbar Spine | Lumbar spine MRI | 3,000,000 |
| 25 | MRI Gan,mật/Liver | Liver MRI | 2,500,000 |
| 26 | MRI Khớp gối/Knee | Knee MRI | 2,500,000 |
| 27 | MRI Khớp háng/Hip | Hip MRI | 2,500,000 |
| 28 | MRI Khớp nhỏ | Small Joint MRI | 2,500,000 |
| 29 | MRI Khớp vai/Shoulder | Shoulder MRI | 2,500,000 |
| 30 | MRI Sọ não/Head | Head MRI | 3,000,000 |
| 31 | MRI Trên 3 phần | Over 3 Zones -MRI | 8,500,000 |
| 32 | MRI khớp cổ chân | MRI of the Ankle Joint | 2,500,000 |
| 33 | MRI khớp cổ tay | MRI of the Wrist Joint | 2,500,000 |
| 34 | MRI khớp cùng chậu | MRI of the Sacroiliac Joint | 2,500,000 |
| 35 | MRI khớp khuỷu | MRI of the Elbow Joint | 2,500,000 |
| 36 | MRI bàn tay | MRI of the Hand | 2,500,000 |
| 37 | MRI bàn chân | MRI of the Food | 2,500,000 |
| 38 | MRI khớp khuỷu tay | MRI of the Elbow Joint | 2,500,000 |
| 39 | MRI khung chậu | MRI of the Pelvis | 2,500,000 |
| ĐiỆN TÂM ĐỒ/CARDIOLODY PROCEDURES - | |||
| 1 | ECG | EKG | 150,000 |
| 2 | ECG Gắng sức | Stress EKG | 1,300,000 |
| 3 | Holter huyết áp | Blood Pressure Holter | 1,000,000 |
| 4 | Holter điện tim | EKG Holter | 1,000,000 |
| - | |||
| NỘI SOI/ENDOSCOPY | |||
| 1 | Cắt 1 polyp đơn giản | Simple polypectomy | 2,000,000 |
| 2 | Cắt đa polyp | Multiple polypectomy | 3,000,000 |
| 3 | Cắt hạt dây thanh | Vocal nodule removal | 7,000,000 |
| 4 | Cắt polyp bằng kẹp sinh thiết nóng | Hot forcep polypectomy | 550,000 |
| 5 | Cắt polyp to | Large polypectomy | 2,000,000 |
| 6 | Clo test dùng kềm sử dụng một lần | Urease test | 400,000 |
| 7 | Test hơi thở C13 (UBT - C13) | UBT - C13 | 1,300,000 |
| 8 | Sinh thiết niêm mạc tiêu hóa dùm Kềm sử dụng một lần | Mucosal Biopsy | 500,000 |
| 9 | Sinh thiết thanh phế quản | Broncho-tracheal biopsy | 300,000 |
| 10 | Soi dạ dày | Gastroscopy | 1,300,000 |
| 11 | Soi dạ dày gây mê | Sedated Gastroscopy | 2,400,000 |
| 12 | Soi dạ dày nhi khoa gây mê | Pediatric Sedated Gastroscopy | 2,400,000 |
| 13 | Soi đại tràng | Colonoscopy | 2,200,000 |
| 14 | Soi đại tràng gây mê | Sedated Colonoscopy | 4,000,000 |
| 15 | Soi đại tràng nhi gây mê | Pediatric sedated colonoscopy | 4,000,000 |
| 16 | Soi phế quản có gây mê | Sedated bronchoscopy | 6,000,000 |
| 17 | Soi phế quản không gây mê | Bronchoscopy | 1,800,000 |
| 18 | Soi thanh quản gây mê | Sedated laryngoscopy | 2,000,000 |
| 19 | Soi thanh quản ống mềm | Flexible laryngoscopy | 800,000 |
| 20 | Soi trực tràng ống cứng | Rigid rectoscopy | 1,150,000 |
| 21 | Soi trực tràng ống mềm | Flexible Rectoscopy | 1,200,000 |
| 22 | Soi trực tràng gây mê | Sedated Rectoscopy | 2,200,000 |
| 23 | Soi viên nang | Capsule endoscopy | 20,250,000 |
| SIÊU ÂM/ULTRASOUND - | |||
| 1 | Siêu âm bụng (Nam) | Abdominal US (Men) | 350,000 |
| 2 | Siêu âm bụng (Nữ) | Abdominal US (Women) | 350,000 |
| 3 | Siêu âm đánh dấu chọc dò dịch báng | US guidance for paracentesis | 700,000 |
| 4 | Siêu âm đánh dấu tràn dịch màng phổi | US guidance for thoracentesis | 650,000 |
| 5 | Siêu âm độ mờ da gáy | Nucal thickness- Ultrasound | 450,000 |
| 6 | Siêu âm ĐỘNG MẠCH chi | Extremity Arterial Doppler US | 1,050,000 |
| 7 | Siêu âm hình thái học | Fetal Anatomy Survey US | 660,000 |
| 8 | Siêu âm hướng dẫn Sinh thiết Gan, Tuyến giáp | US guidance Biopsy | 650,000 |
| 9 | Siêu âm khác | Miscellaneous US | 350,000 |
| 10 | Siêu âm khớp háng sơ sinh | Neonatal Hip US | 650,000 |
| 11 | Siêu âm lồng ngực | Chest US | 350,000 |
| 12 | Siêu âm mạch cảnh ngoài sọ | Carotid US | 650,000 |
| 13 | Siêu âm mạch máu thận | Renal Vascular US | 1,150,000 |
| 14 | Siêu âm phụ khoa đầu dò âm đạo | Pelvic transvaginal US | 350,000 |
| 15 | Siêu âm phụ khoa qua đường bụng | Pelvic transabdominal US | 300,000 |
| 16 | Siêu âm phụ khoa qua ngã trực tràng | Pelvic transrectal US | 400,000 |
| 17 | |||