Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung liên quan đến nhiễm các type HPV sinh ung thư. Nhiễm HPV thường không biểu hiện triệu chứng và phần lớn được hệ miễn dịch đào thải tự nhiên; tuy nhiên, khi một type HPV nguy cơ cao tồn tại dai dẳng, tế bào cổ tử cung có thể xuất hiện những biến đổi tiền ung thư và sau nhiều năm tiến triển thành ung thư.
Vì vậy, bảo vệ sức khỏe phụ nữ không chỉ là chăm sóc những gì chúng ta có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được mỗi ngày. Dự phòng HPV trước khi bệnh xuất hiện mới là một trong những chiến lược quan trọng để giảm nguy cơ các bệnh lý do HPV gây ra về lâu dài.
Gardasil 9 là gì?

Gardasil 9 là vaccine HPV 9 giá, được phát triển để tạo miễn dịch chủ động đối với 9 type Human Papillomavirus gồm:
| Nhóm HPV | Type HPV | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhóm nguy cơ thấp | 6, 11 | Liên quan đến phần lớn trường hợp mụn cóc/sùi mào gà sinh dục |
| Nhóm nguy cơ cao | 16, 18 | Hai type có vai trò nổi bật nhất trong ung thư cổ tử cung và nhiều ung thư liên quan HPV |
| Nhóm nguy cơ cao mở rộng | 31, 33, 45, 52, 58 | Là 5 type sinh ung thư bổ sung được Gardasil 9 bao phủ |
Theo CDC, HPV 16 và 18 chiếm khoảng 66% các trường hợp ung thư cổ tử cung, trong khi 5 type nguy cơ cao bổ sung 31, 33, 45, 52 và 58 liên quan khoảng 15% trường hợp ung thư cổ tử cung. HPV 6 và 11 là nguyên nhân của hơn 90% trường hợp mụn cóc sinh dục.
Điểm đáng chú ý ở Gardasil 9 vì thế không chỉ nằm ở con số “9 type HPV”, mà nằm ở việc vaccine kết hợp 7 type HPV nguy cơ cao có khả năng gây ung thư và 2 type HPV liên quan mạnh với mụn cóc sinh dục, tạo phạm vi dự phòng rộng hơn so với các vaccine HPV thế hệ trước.
Hiệu quả của Gardasil 9 – cần hiểu đúng con số
Một trong những nghiên cứu then chốt của Gardasil 9 được FDA sử dụng trong hồ sơ đánh giá gồm hơn 14.000 phụ nữ từ 16–26 tuổi.
Ở nhóm nghiên cứu theo đúng đề cương và chưa nhiễm các type HPV liên quan tại thời điểm đánh giá, Gardasil 9 đạt hiệu quả 96,7% đối với tiêu chí tổng hợp gồm các tổn thương cổ tử cung, âm hộ và âm đạo mức độ cao hoặc ung thư liên quan đến 5 type HPV bổ sung 31, 33, 45, 52 và 58.
Con số này cần được truyền thông chính xác:
96,7% không có nghĩa Gardasil 9 phòng được 96,7% tất cả các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Đó là hiệu quả được ghi nhận đối với một nhóm bệnh lý và các type HPV xác định trong quần thể nghiên cứu phù hợp với đề cương thử nghiệm. Gardasil 9 không bao phủ tất cả các type HPV sinh ung thư và không có vaccine nào bảo đảm bảo vệ 100% cho mọi người. FDA cũng nhấn mạnh việc tiêm Gardasil 9 không thay thế tầm soát ung thư cổ tử cung.
Tại sao nên tiêm vaccine HPV càng sớm?
Vaccine HPV có hiệu quả dự phòng cao nhất trước khi một người tiếp xúc với HPV. Vì vậy, việc tiêm ở độ tuổi trẻ, trước khi có khả năng phơi nhiễm virus qua hoạt động tình dục, mang lại lợi ích dự phòng tối ưu.
Theo CDC Hoa Kỳ, vaccine HPV có thể bắt đầu từ 9 tuổi, được khuyến nghị thường quy ở độ tuổi 11–12 và tiêm bù cho những người chưa tiêm đầy đủ đến 26 tuổi. Với người 27–45 tuổi chưa được tiêm đầy đủ trước đó, CDC khuyến nghị việc tiêm được cân nhắc dựa trên trao đổi giữa người bệnh và bác sĩ, bởi lợi ích sẽ khác nhau tùy lịch sử phơi nhiễm và nguy cơ nhiễm HPV mới.
Điều này cũng giải đáp một hiểu nhầm khá phổ biến:
Đã quan hệ tình dục không đồng nghĩa với việc “tiêm Gardasil 9 không còn tác dụng”.
Một người đã quan hệ có thể từng tiếp xúc với một hoặc một số type HPV nhưng không có nghĩa đã nhiễm đủ cả 9 type mà vaccine bao phủ. Vaccine vẫn có thể mang lại lợi ích dự phòng đối với các type HPV người đó chưa mắc; tuy nhiên, lợi ích cụ thể cần được đánh giá theo từng cá nhân. Vaccine không có tác dụng loại bỏ type HPV đã nhiễm trước đó.
CDC cũng cho biết không cần xét nghiệm HPV hoặc Pap smear chỉ với mục đích xác định một người có đủ điều kiện tiêm HPV vaccine hay không. Việc tầm soát cổ tử cung vẫn được thực hiện theo chỉ định và khuyến cáo riêng.
Lịch tiêm Gardasil 9
Theo thông tin kê đơn của FDA, mỗi liều Gardasil 9 là 0,5 mL, tiêm bắp.
Đối với người bắt đầu tiêm từ 9–14 tuổi, có thể sử dụng phác đồ 2 liều vào thời điểm 0 và 6–12 tháng theo chỉ định phù hợp. Với người từ 15–45 tuổi, nhãn FDA sử dụng phác đồ 3 liều 0 – 2 – 6 tháng. CDC Hoa Kỳ cũng khuyến nghị người bắt đầu trước sinh nhật 15 tuổi thường chỉ cần 2 liều; người bắt đầu từ 15 tuổi trở lên trong nhóm khuyến nghị tiêm bù và một số người suy giảm miễn dịch cần 3 liều.
Lịch tiêm thực tế tại Việt Nam cần tuân thủ tờ hướng dẫn sử dụng được phê duyệt, chỉ định của bác sĩ và các quy định tiêm chủng hiện hành, đặc biệt với người có bệnh nền, tiền sử dị ứng hoặc lịch tiêm HPV trước đó.
Gardasil 9 có an toàn không?
Gardasil 9 đã được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng trên hơn 15.000 nam và nữ trước và trong quá trình cấp phép. CDC cho biết dữ liệu theo dõi sau cấp phép cùng hơn 160 nghiên cứu về vaccine HPV tiếp tục củng cố hồ sơ an toàn của nhóm vaccine này.
Các phản ứng thường gặp nhất chủ yếu là đau, đỏ hoặc sưng tại vị trí tiêm. Một số người có thể gặp đau đầu, mệt mỏi, sốt, buồn nôn hoặc chóng mặt. Phản ứng dị ứng nghiêm trọng rất hiếm nhưng có thể xảy ra với vaccine nói chung. CDC và FDA khuyến cáo người được tiêm nên được theo dõi khoảng 15 phút sau tiêm, đặc biệt do hiện tượng ngất có thể xuất hiện ở thanh thiếu niên và người trẻ sau các thủ thuật y tế hoặc tiêm chủng.
Gardasil 9 chống chỉ định ở người từng có phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với thành phần vaccine, bao gồm người có tiền sử quá mẫn tức thì với nấm men Saccharomyces cerevisiae, hoặc từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau một liều Gardasil/Gardasil 9 trước đó.
Vaccine HPV không được khuyến nghị tiêm trong thai kỳ. Nếu phát hiện có thai sau khi đã bắt đầu phác đồ, các liều còn lại thường được hoãn đến sau thai kỳ. CDC lưu ý nếu vô tình tiêm vaccine trước khi biết mình mang thai thì không cần một can thiệp đặc biệt chỉ vì việc tiêm vaccine đó; người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được theo dõi phù hợp.
Một điều quan trọng: Gardasil 9 KHÔNG phải thuốc điều trị HPV
Gardasil 9 không được sử dụng để điều trị:
người đang nhiễm HPV đã có; mụn cóc sinh dục đang tồn tại; CIN, VIN, VaIN hoặc AIN đã hình thành; cũng như ung thư cổ tử cung hay các ung thư liên quan HPV đã được chẩn đoán.
FDA nêu rõ Gardasil 9 là vaccine dự phòng, không phải liệu pháp điều trị những tổn thương hay ung thư đã xuất hiện.
Chính vì vậy, giá trị lớn nhất của vaccine nằm ở hai chữ: HÃY TIÊM PHÒNG TRƯỚC.
Trước khi tiếp xúc với các type HPV tương ứng.
Trước khi nhiễm HPV trở thành nhiễm dai dẳng.
Trước khi xuất hiện tổn thương tiền ung thư.
Và quan trọng nhất, trước khi bệnh tiến triển đến giai đoạn phải điều trị.
"HPV là tác nhân virus cần một chiến lược dự phòng đặc hiệu."
Vì vậy, một kế hoạch chăm sóc sức khỏe phụ nữ toàn diện không nên chỉ dừng ở “ăn uống lành mạnh” hay “khám khi có triệu chứng”, mà nên kết hợp giữa lối sống tốt, khám phụ khoa, tầm soát cổ tử cung theo độ tuổi và chủ động dự phòng HPV bằng vaccine khi phù hợp.
Đừng chờ đến khi có triệu chứng mới nghĩ đến HPV
HPV có thể tồn tại mà hoàn toàn không gây triệu chứng. Khi những thay đổi tế bào nghiêm trọng xuất hiện, quá trình nhiễm virus có thể đã kéo dài nhiều năm.
Gardasil 9 giúp dự phòng 9 type HPV quan trọng, trong đó có 7 type nguy cơ cao liên quan ung thư và 2 type liên quan mạnh đến mụn cóc sinh dục.
Nếu bạn hoặc người thân từ 9–45 tuổi chưa tiêm hoặc chưa hoàn thành lịch vaccine HPV, hãy trao đổi với bác sĩ để được đánh giá độ tuổi, lịch tiêm trước đây, tình trạng sức khỏe và lựa chọn phác đồ phù hợp.
Chăm sóc sức khỏe tốt là điều chúng ta làm mỗi ngày.
Dự phòng HPV là điều chúng ta chủ động làm cho nhiều năm về sau.
Thông tin trong bài mang tính giáo dục sức khỏe và không thay thế tư vấn, khám hoặc chỉ định trực tiếp của bác sĩ.
Nguồn chuyên môn tham khảo:
Nghiên cứu nhóm Bác sĩ Sản phụ khoa - Yersin International Clinic
U.S. Food and Drug Administration – Prescribing Information for Gardasil 9; U.S. Centers for Disease Control and Prevention – HPV Vaccination Recommendations, Pink Book và Vaccine Safety; World Health Organization – Cervical Cancer; U.S. National Cancer Institute – HPV Vaccine Fact Sheet.