Uống đủ nước – thói quen nhỏ giúp bảo vệ sức khỏe phụ nữ mỗi ngày
Nước không phải là “thuốc”, nhưng duy trì đủ nước mỗi ngày có thể mang lại những lợi ích đáng kể cho sức khỏe đường tiết niệu và vùng chậu ở phụ nữ, đặc biệt ở những người thường xuyên uống ít nước hoặc có tiền sử viêm đường tiết niệu tái phát.
1. Giảm nguy cơ viêm bàng quang tái phát
Phụ nữ có nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) cao hơn nam giới do đặc điểm giải phẫu của niệu đạo. Khi uống đủ nước, cơ thể tạo ra lượng nước tiểu phù hợp và đi tiểu thường xuyên hơn, qua đó hỗ trợ đào thải vi khuẩn khỏi đường tiết niệu. NIDDK – Viện Quốc gia về Đái tháo đường, Tiêu hóa và Bệnh thận Hoa Kỳ – cũng cho biết uống đủ chất lỏng, đặc biệt là nước, có thể giúp phòng ngừa nhiễm trùng bàng quang.
Đáng chú ý, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đăng trên JAMA Internal Medicine ở phụ nữ tiền mãn kinh có viêm bàng quang tái phát và vốn uống ít nước cho thấy: khi nhóm can thiệp tăng thêm khoảng 1,5 lít nước mỗi ngày, số đợt viêm bàng quang tái phát giảm đáng kể so với nhóm không tăng lượng nước uống.
Điều này cho thấy với những phụ nữ có lượng nước uống thấp và thường xuyên bị UTI, tăng lượng nước hợp lý có thể là một biện pháp hỗ trợ dự phòng đơn giản, ít tốn kém và không sử dụng kháng sinh. Một tổng quan hệ thống sau đó cũng ghi nhận tăng lượng dịch có thể giúp giảm UTI tái phát, dù lượng nước tối ưu vẫn cần được cá thể hóa.
2. Hỗ trợ hoạt động của bàng quang và đường tiết niệu
Uống đủ nước giúp duy trì hoạt động bình thường của hệ tiết niệu. NIDDK khuyến nghị người khỏe mạnh nên cung cấp đủ chất lỏng mỗi ngày, trong đó nước nên chiếm phần quan trọng; nhu cầu thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, mức độ vận động và môi trường sống.
Đây cũng là lý do phụ nữ không nên hình thành thói quen uống rất ít nước để hạn chế đi vệ sinh, đặc biệt khi làm việc văn phòng trong thời gian dài.
3. Giảm táo bón – yếu tố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe vùng chậu
Ít uống nước và mất nước có thể góp phần gây táo bón. NIDDK cho biết uống đủ nước, kết hợp chế độ ăn giàu chất xơ, giúp phân mềm hơn và hỗ trợ phòng ngừa táo bón.
Điều này cũng có ý nghĩa với phụ nữ vì táo bón kéo dài có thể làm tình trạng sức khỏe đường tiết niệu và một số vấn đề kiểm soát bàng quang trở nên bất lợi hơn.
Nhưng uống nhiều nước KHÔNG thay thế việc phòng bệnh phụ khoa
Hiện không có bằng chứng cho thấy chỉ cần uống nhiều nước có thể phòng ngừa viêm âm đạo, bệnh lây truyền qua đường tình dục, u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung hay ung thư cổ tử cung.
Ví dụ, với ung thư cổ tử cung, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xác định những biện pháp phòng ngừa quan trọng là tiêm vaccine HPV và thực hiện tầm soát cổ tử cung định kỳ, chứ không phải tăng lượng nước uống.
Tương tự, tình trạng khô âm đạo – đặc biệt ở phụ nữ giai đoạn quanh và sau mãn kinh – thường liên quan đến sự suy giảm estrogen. ACOG cho biết giảm estrogen có thể khiến thành âm đạo mỏng, khô và viêm; vì vậy tình trạng này cần được đánh giá và điều trị phù hợp thay vì chỉ cố gắng uống nhiều nước hơn.
Vậy phụ nữ nên uống bao nhiêu nước?
Không có một con số duy nhất phù hợp với tất cả mọi người. Nhu cầu nước thay đổi theo thể trạng, mức độ vận động, nhiệt độ môi trường, chế độ ăn, thai kỳ và bệnh lý đang có. NIDDK lưu ý người mắc một số bệnh như suy tim hoặc suy thận có thể cần hạn chế lượng dịch và nên thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.
Thay vì cố gắng uống thật nhiều trong một thời điểm, hãy duy trì thói quen uống nước đều trong ngày, đồng thời không thường xuyên nhịn tiểu.
Một thói quen nhỏ – một phần của chiến lược chăm sóc sức khỏe lâu dài
Uống đủ nước không thể thay thế khám phụ khoa, xét nghiệm hay tầm soát định kỳ. Tuy nhiên, đây là một thói quen đơn giản giúp hỗ trợ sức khỏe đường tiết niệu, giảm nguy cơ viêm bàng quang tái phát ở một số phụ nữ và góp phần duy trì sức khỏe vùng chậu tốt hơn.
Bên cạnh việc uống đủ nước, phụ nữ nên duy trì khám sức khỏe và khám phụ khoa định kỳ, chủ động tầm soát theo độ tuổi, tiêm vaccine phòng HPV và trao đổi với bác sĩ khi xuất hiện những triệu chứng bất thường như tiểu buốt, tiểu rắt, đau vùng chậu, khí hư bất thường, ngứa rát, chảy máu âm đạo bất thường hoặc đau khi quan hệ.
.jpg)
Vaccine HPV hoạt động như thế nào?
Tại Yersin, có vaccine của Hoa Kỳ, Gardasil 9 là vaccine tái tổ hợp sử dụng các hạt giống virus – virus-like particles (VLP) được tạo từ protein vỏ L1 của HPV. Những VLP này mô phỏng hình dạng bên ngoài của virus nhưng không chứa DNA của HPV nên không thể gây nhiễm HPV.
Sau khi tiêm, hệ miễn dịch nhận diện các thành phần này và tạo ra kháng thể. Khi cơ thể gặp các type HPV tương ứng trong tương lai, kháng thể được tạo ra nhờ vaccine có khả năng nhận diện virus và góp phần ngăn virus thiết lập nhiễm trùng tại tế bào. NCI và tài liệu FDA mô tả cơ chế bảo vệ của vaccine HPV chủ yếu liên quan đến đáp ứng miễn dịch dịch thể và sự hình thành kháng thể.
Nói cách khác, Gardasil 9 không tiêu diệt HPV đang tồn tại trong cơ thể. Vaccine được thiết kế để phòng ngừa những nhiễm HPV mới.
Đây là khác biệt quan trọng giữa vaccine dự phòng và thuốc điều trị.
Gardasil 9 giúp phòng ngừa những bệnh nào?
Theo chỉ định hiện hành của FDA Hoa Kỳ, ở nữ giới từ 9–45 tuổi, Gardasil 9 được chỉ định dự phòng các bệnh liên quan đến HPV thuộc phạm vi vaccine, bao gồm ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ, ung thư âm đạo, ung thư hậu môn, ung thư vùng hầu họng và một số ung thư đầu – cổ do các type HPV 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58 gây ra. Vaccine đồng thời giúp phòng ngừa mụn cóc sinh dục do HPV 6 và 11 và các tổn thương tiền ung thư hoặc loạn sản như CIN, VIN, VaIN và AIN liên quan đến các type HPV trong vaccine.
Ở nam giới từ 9–45 tuổi, FDA chỉ định Gardasil 9 để dự phòng ung thư hậu môn, ung thư vùng hầu họng và một số ung thư đầu – cổ liên quan đến 7 type HPV nguy cơ cao, tổn thương tiền ung thư hậu môn và mụn cóc sinh dục do HPV 6 và 11.
Như vậy, HPV không phải vấn đề chỉ của phụ nữ và Gardasil 9 cũng không phải vaccine chỉ dành riêng cho nữ giới.
Vì sao Gardasil 9 đặc biệt quan trọng đối với ung thư cổ tử cung?
Quá trình hình thành ung thư cổ tử cung thường không xảy ra ngay sau khi nhiễm HPV.
Ở phần lớn người nhiễm, virus được cơ thể loại bỏ. Nhưng nếu một type HPV nguy cơ cao tồn tại dai dẳng trong nhiều năm, virus có thể gây thay đổi tế bào biểu mô cổ tử cung, hình thành các tổn thương như CIN – Cervical Intraepithelial Neoplasia, sau đó một tỷ lệ tổn thương có thể tiếp tục tiến triển thành ung thư xâm lấn nếu không được phát hiện và điều trị thích hợp. WHO xác định nhiễm dai dẳng HPV sinh ung thư là mắt xích trung tâm trong quá trình hình thành ung thư cổ tử cung.
Do đó, chiến lược phòng ung thư cổ tử cung hiện đại không chờ đến khi ung thư xuất hiện mới can thiệp mà tác động từ nhiều tầng:
Tiêm vaccine HPV → giảm nguy cơ nhiễm các type HPV được vaccine bao phủ → giảm nguy cơ hình thành tổn thương tiền ung thư liên quan các type này → kết hợp tầm soát để phát hiện sớm những trường hợp vẫn có nguy cơ.
Đây cũng là lý do WHO đặt tiêm vaccine HPV và tầm soát cổ tử cung thành hai trụ cột quan trọng trong chiến lược toàn cầu hướng tới loại trừ ung thư cổ tử cung.
Trích dẫn tổng hợp nghiên cứu
Bác sĩ chuyên Sản phụ khoa - Phòng khám Yersin
Nguồn chuyên môn tham khảo:
American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG); National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases – NIH (NIDDK); World Health Organization (WHO); Hooton và cộng sự, JAMA Internal Medicine, 2018.